mọc răng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói về trẻ em bắt đầu có răng: Chỉ quá trình răng của trẻ nhỏ bắt đầu nhú lên khỏi lợi. Đây là một giai đoạn phát triển tự nhiên ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bé nhà tôi đã bắt đầu mọc răng nên hay quấy khóc và sốt nhẹ.
- Trẻ thường mọc răng cửa trước tiên.
- Con đã mọc răng, nói năng chi nữa. (Câu cửa miệng ý nói trẻ đã lớn, đã biết điều).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đang mọc răng": đang trong giai đoạn răng nhú lên, thường đi kèm các triệu chứng khó chịu.
- Bé đang mọc răng nên lợi sưng đỏ và chảy nhiều dãi.
- "Sắp mọc răng": sắp bước vào giai đoạn này, thường dựa trên các dấu hiệu như chảy dãi, thích cắn.
- Cứ cho tay vào miệng mút, chắc là bé sắp mọc răng rồi.
Biến thể và từ liên quan
- Mọc răng hàm: Chỉ việc mọc những chiếc răng hàm đầu tiên, thường ở độ tuổi lớn hơn một chút so với răng cửa.
- Mọc răng khôn: Chỉ việc răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc lên ở người trưởng thành, thường gây đau đớn.
- Sự mọc răng (Danh từ): Quá trình hoặc hiện tượng răng mọc lên.
- Sự mọc răng của trẻ diễn ra theo từng giai đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Nhú răng: Nhấn mạnh vào thời điểm răng bắt đầu nhô lên khỏi lợi.
- Có răng: Chỉ trạng thái đã hoàn thành việc mọc một vài chiếc răng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mọc răng" chủ yếu dùng cho trẻ em trong giai đoạn phát triển răng sữa. Khi nói về người lớn (ví dụ: mọc răng khôn), thường cần nói rõ đối tượng hoặc dùng cụm từ đầy đủ như "mọc răng khôn".
- Đây là một từ thông dụng trong đời sống gia đình và trong y khoa (nha khoa nhi).
- đgt Nói trẻ em bắt đầu có răng: Con đã mọc răng, nói năng chi nữa (cd).