mọc răng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói về trẻ em bắt đầu răng: Chỉ quá trình răng của trẻ nhỏ bắt đầu nhú lên khỏi lợi. Đây một giai đoạn phát triển tự nhiêntrẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • nhà tôi đã bắt đầu mọc răng nên hay quấy khóc sốt nhẹ.
    • Trẻ thường mọc răng cửa trước tiên.
    • Con đã mọc răng, nói năng chi nữa. (Câu cửa miệng ý nói trẻ đã lớn, đã biết điều).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đang mọc răng": đang trong giai đoạn răng nhú lên, thường đi kèm các triệu chứng khó chịu.
    • đang mọc răng nên lợi sưng đỏ chảy nhiều dãi.
  • "Sắp mọc răng": sắp bước vào giai đoạn này, thường dựa trên các dấu hiệu như chảy dãi, thích cắn.
    • Cứ cho tay vào miệng mút, chắc sắp mọc răng rồi.
Biến thể từ liên quan
  • Mọc răng hàm: Chỉ việc mọc những chiếc răng hàm đầu tiên, thườngđộ tuổi lớn hơn một chút so với răng cửa.
  • Mọc răng khôn: Chỉ việc răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc lênngười trưởng thành, thường gây đau đớn.
  • Sự mọc răng (Danh từ): Quá trình hoặc hiện tượng răng mọc lên.
    • Sự mọc răng của trẻ diễn ra theo từng giai đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhú răng: Nhấn mạnh vào thời điểm răng bắt đầu nhô lên khỏi lợi.
  • răng: Chỉ trạng thái đã hoàn thành việc mọc một vài chiếc răng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mọc răng" chủ yếu dùng cho trẻ em trong giai đoạn phát triển răng sữa. Khi nói về người lớn ( dụ: mọc răng khôn), thường cần nói đối tượng hoặc dùng cụm từ đầy đủ như "mọc răng khôn".
  • Đây một từ thông dụng trong đời sống gia đình trong y khoa (nha khoa nhi).
  1. đgt Nói trẻ em bắt đầu răng: Con đã mọc răng, nói năng chi nữa (cd).